[zhǐ]
chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变徵之声biàn zhǐ zhī shēng
biến chuỷ chi thanh
nốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung
含商咀徵hán shāng zuǐ zhǐ
hàm thương chuỷ chuỷ
thấm đượm âm nhạc tuyệt vời
含宫咀徵hán gōng zuǐ zhǐ
hàm cung chuỷ chuỷ
thấm đượm nhạc đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.