[wēi guǎn]
vi quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
微管蛋白wēi guǎn dàn bái
vi quản đản bạch
tubulin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.