[wēi jīng]
vi tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
微晶片wēi jīng piàn
vi tinh phiến
vi mạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.