[wēi rǎo]
vi nhiễu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
微扰论wēi rǎo lùn
vi nhiễu luận
lý thuyết nhiễu loạn
微扰展开wēi rǎo zhǎn kāi
vi nhiễu triển khai
khai triển nhiễu loạn
非微扰fēi wēi rǎo
phi vi nhiễu
phi nhiễu loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.