[wēi ān]
vi an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
微安培wēi ān péi
vi an bồi
microampe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.