[wēi fēn]
vi phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
微分学wēi fēn xué
vi phân học
phép tính vi phân
微分几何wēi fēn jǐ hé
vi phân kỷ hà
hình học vi phân
微分方程wēi fēn fāng chéng
vi phân phương trình
phương trình vi phân
偏微分piān wēi fēn
thiên vi phân
vi phân riêng phần; đạo hàm riêng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.