[cháng]
thảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
徜徉cháng yáng
thảng dương
đi dạo thong thả; nán lại; la cà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.