[dé shī]
đắc thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成败得失chéng bài dé shī
thành bại đắc thất
nghĩa đen: thành công và thất bại, những cái được và mất; nghĩa bóng: cân nhắc các yếu tố khác nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.