[dé lì]
đắc lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三得利sān dé lì
tam đắc lợi
Suntory, công ty nước giải khát Nhật Bản
不当得利bù dāng dé lì
bất đương
lợi ích không chính đáng
既得利益jì dé lì yì
ký đắc lợi ích
lợi ích vốn có
鹬蚌相争渔人得利yù bàng xiāng zhēng yú rén dé lì
duật bạng tương tranh ngư nhân đắc lợi
Chim rẽ cạn mổ sò, sò ngậm mỏ chim, đôi bên không nhường nhau, ngư ông đến bắt cả hai. Ví hai bên tranh chấp ngư ông đắc lợi.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.