[hěn]
ngận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不很bù hěn
bất ngận
không quá
得很dé hěn
đắc ngận
rất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.