[dài bì]
đãi tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
束手待毙shù shǒu dài bì
thúc thủ đãi tễ
bó tay chờ chết; cam chịu diệt vong
坐以待毙zuò yǐ dài bì
toạ dĩ đãi tễ
ngồi chờ chết; cam chịu số phận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.