[jìng jìng]
kính kính
径径自守 径径之见(谦辞,称自己的见解)。周形容响亮的声音:铁铿(鏗)能哭车定准右史路期作
jìng jìng zì shǒu jìng jìng zhī jiàn ( qiān cí , chēng zì jǐ de jiàn jiě )。 zhōu xíng róng xiǎng liàng de shēng yīn : tiě kēng ( kēng ) néng kū chē dìng zhǔn yòu shǐ lù qī zuò
Giữ vững quan điểm riêng (lời khiêm nhường, nói về kiến giải của bản thân).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.