汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
征婚 (zhēng hūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
征婚
【徵婚】
[zhēng hūn]
trưng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tìm kiếm bạn đời
Ví dụ
征婚启事
zhēng hūn qǐ shì
Thông báo tuyển vợ
Từ ghép
0 từ chứa “征婚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
求偶
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
公开征求结婚对象
~启事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
征
zhēng
Đi xa, đi đánh trận, chinh phạt; Thu, trưng thu (thuế, vật phẩm); Tìm kiếm, thu thập, yêu cầu
婚
hūn
hôn
Kết hôn; cưới hỏi; Hôn nhân; việc cưới hỏi; Tái hôn