[wǎng fù]
vãng phục
往复运动
wǎng fù yùn dòng
Chuyển động qua lại
循环往复
xún huán wǎng fù
Luẩn quẩn
宾主往复
bīn zhǔ wǎng fù
Khách qua lại
往复锯wǎng fù jù
vãng phục cưa
máy cưa kiếm
往复运动wǎng fù yùn dòng
vãng phục vận động
chuyển động phía trước và phía sau; chuyển động qua lại