[chè dǐ]
triệt để
改正得很彻底彻底改变旧作风
gǎi zhèng dé hěn chè dǐ chè dǐ gǎi biàn jiù zuò fēng
Sửa đổi rất triệt để, thay đổi hoàn toàn lề lối cũ
彻底失败chè dǐ shī bài
triệt để thất bại
thất bại hoàn toàn