[zhōng]
chung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
征彸zhēng zhōng
chinh chung
sợ hãi; kinh hãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.