[páng]
bàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彷徉páng yáng
bàng dương
đi lang thang; đi thơ thẩn
彷徨páng huáng
bàng hoàng
đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.