[yǐng shì]
ảnh thị
影视圈
yǐng shì quān
Giới điện ảnh
影视片
yǐng shì piàn
Phim ảnh
影视明星
yǐng shì míng xīng
Ngôi sao điện ảnh
影视城yǐng shì chéng
ảnh thị thành
Phim trường; khu vực quay phim
影视剧yǐng shì jù
ảnh thị kịch
Phim điện ảnh và phim truyền hình