[yǐng piàn]
ảnh phiến
故事影片
gù shì yǐng piàn
Phim truyện
科学教育影片
kē xué jiào yù yǐng piàn
Phim giáo dục khoa học
影片儿yǐng piàn er
Phim.
宽影片kuān yǐng piàn
khoan ảnh phiến
phim màn ảnh rộng
投影片tóu yǐng piàn
đầu ảnh phiến
slide dùng trong thuyết trình
科学教育影片kē xué jiào yù yǐng piàn
khoa học giáo dục ảnh phiến
Phim giới thiệu kiến thức khoa học