[péng bó]
bành bác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彭博社péng bó shè
bành bác xã
Tập đoàn Tin tức Bloomberg
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.