[bīn bīn]
bân bân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彬彬君子bīn bīn jūn zǐ
bân bân quân tử
quý ông lịch lãm
彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐ
bân bân hữu lễ
nhã nhặn và lịch sự; phong nhã
文质彬彬wén zhì bīn bīn
văn chất bân bân
cách cư xử tao nhã; nhẹ nhàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.