[biāo bǐng]
bưu bỉnh
彪炳青史彪炳千古
biāo bǐng qīng shǐ biāo bǐng qiān gǔ
Lừng lẫy sử xanh, lừng lẫy ngàn thu
彪炳千古biāo bǐng qiān gǔ
bưu bỉnh thiên cổ
sáng ngời muôn thuở