[biāo zǐ]
bưu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半彪子bàn biāo zǐ
bán bưu tử
người không biết lý lẽ, hành động lỗ mãng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.