[cǎi sè]
thái sắc
彩色照片
cǎi sè zhào piàn
Ảnh màu
彩色片cǎi sè piàn
thái sắc phiến
Phim có màu (phân biệt với phim đen trắng).
彩色电视cǎi sè diàn shì
thái sắc điện thị
Tivi có hình ảnh màu trên màn hình; viết tắt là "彩电".
彩色片儿cǎi sè piàn er
Phim màu.
真彩色zhēn cǎi sè
chân thái sắc
màu sắc chân thực
特艺彩色tè yì cǎi sè
đặc nghệ thái sắc
Technicolor