[yù]
úc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荀彧xún yù
tuân úc
Tuân Úc, chiến lược gia xuất sắc, cố vấn của Tào Tháo thời Tam Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.