[tóng]
đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彤管贻tóng guǎn yí
đồng quản di
quà tặng giữa người yêu nhau
红彤彤hóng tōng tōng
hồng đồng đồng
đỏ rực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.