[xíng chéng]
hình thành
销售网已经形成形成鲜明的对比
xiāo shòu wǎng yǐ jīng xíng chéng xíng chéng xiān míng de duì bǐ
Mạng lưới bán hàng đã hình thành, tạo nên sự tương phản rõ rệt
形成难以打破的僵局
xíng chéng nán yǐ dǎ pò de jiāng jú
Hình thành thế bế tắc khó phá vỡ
形成层xíng chéng céng
hình thành tầng
tầng phát sinh
血栓形成xuè shuān xíng chéng
huyết xuyên hình thành
chứng huyết khối