[xíng tóng]
hình đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
形同陌路xíng tóng mò lù
hình đồng mạch lộ
trở nên xa lạ
形同虚设xíng tóng xū shè
hình đồng hư thiết
tồn tại trên danh nghĩa; chỉ là vỏ rỗng; vô dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.