[xíng biàn]
hình biến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剪切形变jiǎn qiè xíng biàn
tiễn thiết hình biến
biến dạng cắt; biến dạng do cắt
弹性形变tán xìng xíng biàn
đàn tính hình biến
biến dạng đàn hồi