[xíng tǐ]
hình thể
形体修长
xíng tǐ xiū cháng
Thân hình thon dài
形体匀称
xíng tǐ yún chèn
Thân hình cân đối
文字的形体
wén zì de xíng tǐ
Hình dáng của chữ viết
同素异形体tóng sù yì xíng tǐ
đồng tố dị hình thể
Dị hình tử đồng cấu