[yuē]
hoạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
武士彟wǔ shì yuē
võ sĩ hoạch
Võ Sĩ Hoạch, cha của nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.