[zhì]
trệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杀彘教子shā zhì jiào zǐ
sát trệ giáo tử
giết lợn dạy con; cha mẹ phải dạy bằng cách làm gương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.