[dāng miàn]
đương
当面对质当面说清楚
dāng miàn duì zhì dāng miàn shuō qīng chǔ
Đối chất trực tiếp, nói rõ ràng trước mặt
当面锣对面鼓dāng miàn luó duì miàn gǔ
Đối mặt