[dāng xióng]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当雄县dāng xióng xiàn
huyện Đam Hung, tiếng Tạng: 'Dam gzhung rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.