[dāng hóng]
đương
当红影星
dāng hóng yǐng xīng
Ngôi sao điện ảnh đang nổi.
当红歌曲
dāng hóng gē qǔ
Bài hát đang thịnh hành.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.