[dāng bān]
đương
轮流当班
lún liú dāng bān
Thay phiên nhau làm ca.
当班工人正在紧张地劳动
dāng bān gōng rén zhèng zài jǐn zhāng dì láo dòng
Công nhân làm ca đang lao động khẩn trương.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.