[dāng tú]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当涂县dāng tú xiàn
Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy
豺狼当涂chái láng dāng tú
sài lang đương
sói dữ chặn đường; kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.