[dāng jī]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当机文断dāng jī wén duàn
Nắm bắt thời cơ, quyết đoán ngay
当机立断dāng jī lì duàn
quyết định nhanh chóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.