[dāng xīn]
đương
慢点儿走,当心地上滑
màn diǎn ér zǒu , dāng xīn dì shàng huá
Đi chậm thôi, cẩn thận trơn trượt
跟这种人打交道,你可千万当心
gēn zhè zhǒng rén dǎ jiāo dào , nǐ kě qiān wàn dāng xīn
Tiếp xúc với loại người này, bạn phải hết sức cẩn thận
当心一拳 拖拉机停在场院当心
dāng xīn yì quán tuō lā jī tíng zài cháng yuàn dāng xīn
Coi chừng một cú đấm. Máy kéo dừng ở sân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.