[dāng qián]
đương
大敌当前国难当前
dà dí dāng qián guó nán dāng qián
Đối mặt với kẻ thù lớn, đối mặt với nạn nước.
当前的任务
dāng qián de rèn wu
Nhiệm vụ trước mắt.
大敌当前dà dí dāng qián
đại địch đương
đối mặt với kẻ thù đáng gờm