[dāng zhòng]
đương
当众表态
dāng zhòng biǎo tài
Tỏ thái độ trước đám đông.
当众宣布结果
dāng zhòng xuān bù jié guǒ
Công bố kết quả trước đám đông.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.