[guī qí]
quy tề
他张罗了好几天,归齐还是没去成
tā zhāng luó le hǎo jǐ tiān , guī qí hái shì méi qù chéng
Anh ấy thu xếp mấy ngày, cuối cùng vẫn không đi được
连去带回,归齐不到一个星期
lián qù dài huí , guī qí bú dào yí gè xīng qī
Đi rồi về, tổng cộng chưa đầy một tuần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.