[guī zhēn]
quy chân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
归真返璞guī zhēn fǎn pú
quy chân phản phác
xem 返璞歸真|返璞归真[fan3 pu2 gui1 zhen1]
返璞归真fǎn pú guī zhēn
phản phác quy chân
trở về với chính mình; trở lại trạng thái tự nhiên