[guī gēn jié dǐ]
quy căn kết để
归根结底,人民的力量是无敌的,人民的意志是不可违抗的。也说归根结蒂、归根到底
guī gēn jié dǐ , rén mín de lì liàng shì wú dí de , rén mín de yì zhì shì bù kě wéi kàng de 。 yě shuō guī gēn jié dì 、 guī gēn dào dǐ
Nói tóm lại, sức mạnh của nhân dân là vô địch, ý chí của nhân dân là không thể chống lại. Cũng nói là nói tóm lại, nói cho cùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.