汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
归期 (guī qī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
归期
【歸期】
[guī qī]
quy kỳ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ngày trở về
Ví dụ
归期未定
guī qī wèi dìng
Ngày về chưa định
Từ ghép
0 từ chứa “归期”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
返回的日期
~未定
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
归
guī
quy
trở về; quay lại nơi xuất phát; trả lại; hoàn trả; thuộc về; quy về
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng