[guī lǒng]
quy long
归拢农具
guī lǒng nóng jù
Thu gom nông cụ
把桌上的书归拢归拢
bǎ zhuō shàng de shū guī lǒng guī lǒng
Dọn dẹp sách trên bàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.