[guī zǒng]
quy tổng
把各小组报的数字归总-下
bǎ gè xiǎo zǔ bào de shù zì guī zǒng - xià
Tổng hợp số liệu các tổ báo cáo - dưới
什么大队人马,归总才十几个人!
shén me dà duì rén mǎ , guī zǒng cái shí jǐ gè rén !
Đội ngũ gì mà đông, tổng cộng mới mười mấy người!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.