[guī yīn]
quy nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
归因理论guī yīn lǐ lùn
quy nhân lý luận
lý thuyết quy gán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.