[qiǎng pò]
cưỡng bách
强迫命令个人意见不要强迫别人接受
qiǎng pò mìng lìng gè rén yì jiàn bú yào qiǎng pò bié rén jiē shòu
Mệnh lệnh cưỡng bức, ý kiến cá nhân không được ép người khác chấp nhận
强迫性qiǎng pò xìng
cưỡng chế tâm lý; ám ảnh
强迫症qiǎng pò zhèng
rối loạn ám ảnh cưỡng chế
强迫劳动qiǎng pò láo dòng
lao động cưỡng bức
强迫观念qiǎng pò guān niàn
quan niệm cưỡng chế; ám ảnh