[qiáng gù]
cường cố
强固的工事
qiáng gù de gōng shì
công sự kiên cố
为国家工业化打下强固的基础
wèi guó jiā gōng yè huà dǎ xià qiáng gù de jī chǔ
đặt nền móng vững chắc cho công nghiệp hóa đất nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.